3H
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Là loại bút chì có chì tạo ra vết sáng hơn bút chì loại 2H nhưng đậm hơn bút chì loại 4H; một cây bút chì có chì cứngdanh từkhông đếm được (uncountable)A grade of pencil with lead that makes lighter marks than a pencil grade 2H but darker marks than a pencil of grade 4H; a pencil with hard lead.
- Bút chì lớp 3Hdanh từkhông đếm được (uncountable)A pencil of grade 3H.
- Triti. Trong trường hợp này, số "3" phải được viết lên trên: ³Hdanh từkhông đếm được (uncountable)tritium. In this case, the "3" should be superscripted: ³H.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- 3HDạng gốc (base form)
- 3HsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| t3hmạo từ | mạo từ | Leetspeak đánh vần của |