Dịch

3H

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là loại bút chì có chì tạo ra vết sáng hơn bút chì loại 2H nhưng đậm hơn bút chì loại 4H; một cây bút chì có chì cứngdanh từkhông đếm được (uncountable)A grade of pencil with lead that makes lighter marks than a pencil grade 2H but darker marks than a pencil of grade 4H; a pencil with hard lead.
  2. Bút chì lớp 3Hdanh từkhông đếm được (uncountable)A pencil of grade 3H.
  3. Triti. Trong trường hợp này, số "3" phải được viết lên trên: ³Hdanh từkhông đếm được (uncountable)tritium. In this case, the "3" should be superscripted: ³H.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 3HDạng gốc (base form)
  2. 3HsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

t3hmạo từLeetspeak đánh vần của

AI