Dịch

3B

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Căn cứ thứ badanh từThird base, third baseman
  2. Triple, một thống kê về bóng chày cho thấy một vận động viên chạy đã tiến tới trụ thứ ba một cách an toàndanh từtriple, a baseball statistic indicating a runner has safely advanced to third base
  3. Là loại bút chì có chì, có vết đậm hơn bút chì loại 2B nhưng nhạt hơn bút chì loại 4Bdanh từA grade of pencil with lead that makes darker marks than a pencil grade 2B but lighter marks than a pencil of grade 4B.
  4. Tiểu thể loại của ung thư giai đoạn 3danh từA subcategory of stage 3 cancer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 3BDạng gốc (base form)
  2. 3BsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

B3B-testdanh từViết tắt của ball-on-three-balls test

AI