Dịch

3-em space

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với thick spacedanh từSynonym of thick space.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 3-em spaceDạng gốc (base form)
  2. 3-em spacesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI