Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
3-em space
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với thick space
danh từ
Synonym of thick space.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
3-em space
Dạng gốc
(base form)
3-em space
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
thick space
AI
1
Đồng nghĩa với thick space
1
Đồng nghĩa với thick space
1
Đồng nghĩa với thick space