Dịch

2morrow

trạng từ (adverb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của tomorrowtrạng từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of tomorrow.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Viết tắt của tomorrow
  1. không đếm được (uncountable)Abbreviation of tomorrow.

AI