Dịch

2S

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của two-spiritedtính từInitialism of two-spirited.
  2. Viết tắt của two spiritdanh từInitialism of two spirit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 2SDạng gốc (base form)
  2. 2SesSố nhiều (plural)
  3. more 2SSo sánh hơn (comparative)
  4. most 2SSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

A2Sdanh từAssist-2-Sell, một tổ chức nhượng quyền bất động sản tại Hoa Kỳ
LGBTQ2S+tính từViết tắt của lesbian: đồng tính nam, song tính, chuyển giới, queer (hoặc đôi khi đặt câu hỏi), hai tinh thần cộng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI