Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
1st place
Nghĩa chính
1
Vị trí thứ nhất
Ví dụ
He
won
1
st
place
.
Anh ấy giành vị trí thứ nhất.
Xuất hiện ở từ khác
1st
kết hợp
vị trí thứ nhất
AI
1
Vị trí thứ nhất
1
Vị trí thứ nhất
1
Vị trí thứ nhất