1der
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của wonderdanh từAbbreviation of wonder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alt.1derdanh từ | danh từ | Người tham gia nhóm tin Usenet alt.1d |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Viết tắt của wonder
- nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)Abbreviation of wonder.