Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
19th
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của nineteenth
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of nineteenth.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
19.º
Ngày 19; viết tắt của décimo noveno
AI
1
Dạng viết tắt của nineteenth
1
Dạng viết tắt của nineteenth
1
Dạng viết tắt của nineteenth