Dịch

18+

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chỉ thích hợp cho người lớn (ví dụ: nội dung người lớn hoặc nội dung dành cho người lớn); trưởng thành, tuổi trưởng thànhtính từSuitable only for adults (e.g. adult content or mature audience content); mature, age of majority.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 18+Dạng gốc (base form)
  2. more 18+So sánh hơn (comparative)
  3. most 18+So sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI