Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
15th
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của fifteenth
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of fifteenth.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
15.º
Ngày 15; viết tắt của décimo quinto
AI
1
Dạng viết tắt của fifteenth
1
Dạng viết tắt của fifteenth
1
Dạng viết tắt của fifteenth