14-18
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa của World War Idanh từ riêngSynonym of World War I.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 14-18 wardanh từ riêng | danh từ riêng | Chiến tranh thế giới thứ nhất |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 14-18 wardanh từ riêng | danh từ riêng | Chiến tranh thế giới thứ nhất |