Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
1312
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ACAB
cụm từ
Synonym of ACAB (“all cops are bastards”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ACAB
AI
1
Đồng nghĩa với ACAB
1
Đồng nghĩa với ACAB
1
Đồng nghĩa với ACAB