Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
11 lines
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường thẳng đứng xuất hiện giữa lông mày
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
vertical lines that appear between the eyebrows
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
glabellar lines
Ví dụ
The
Tube
system
is
extensive
,
with
11
lines
serving
270
stations
,
and
it
connects
to
dozens
more
lines
of
overground
trains
and
inter-city
services
.
AI
1
Đường thẳng đứng xuất hiện giữa lông mày
1
Đường thẳng đứng xuất hiện giữa lông mày
1
Đường thẳng đứng xuất hiện giữa lông mày