Dịch

11 lines

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường thẳng đứng xuất hiện giữa lông màydanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)vertical lines that appear between the eyebrows

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , 11 270 , .

AI