Dịch

1040-NR

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biến thể của tờ khai thuế thu nhập 1040 dành cho người nộp thuế không cư trúdanh từA variant of the 1040 income tax return for non-resident tax payers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 1040-NRDạng gốc (base form)
  2. 1040-NRsSố nhiều (plural)

AI