1040-NR
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Biến thể của tờ khai thuế thu nhập 1040 dành cho người nộp thuế không cư trúdanh từA variant of the 1040 income tax return for non-resident tax payers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- 1040-NRDạng gốc (base form)
- 1040-NRsSố nhiều (plural)