Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
10-omino
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với decomino
danh từ
Synonym of decomino
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
10-omino
Dạng gốc
(base form)
10-omino
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
decomino
AI
1
Đồng nghĩa với decomino
1
Đồng nghĩa với decomino
1
Đồng nghĩa với decomino