Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
.dat
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phần mở rộng cho tệp dữ liệu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An extension for a data file.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
.dat file
Chưa có nghĩa
AI
1
Phần mở rộng cho tệp dữ liệu
1
Phần mở rộng cho tệp dữ liệu
1
Phần mở rộng cho tệp dữ liệu