-type
hậu tố
Nghĩa chính
- Hình thức ấn tượng; con tem; inhậu tốimpressed form; stamp; print
- Hình thức điển hìnhhậu tốtypical form
- Dùng để tạo thành các từ đề cập đến các nhóm sinh vật được đặc trưng bởi sự hiện diện của một đặc điểm cụ thểhậu tốUsed to form words referring to groups of organisms characterized by the presence of a specific feature
- -giốnghậu tố-like
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- -typeDạng gốc (base form)
- -typesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| She-Typedanh từ | danh từ | Chiếc ô tô Jaguar F-Pace |
| touch-typeđộng từ | động từ | Đánh máy không cần nhìn vào bàn phím |
| p-typetính từ | tính từ | (Thuộc chất bán dẫn) trong đó sự dẫn điện là do chuyển động của các lỗ dương chứ không phải do các electron |
| n-typetính từ, danh từ | tính từ, danh từ | (Thuộc chất bán dẫn) trong đó sự dẫn điện là do chuyển động của các electron chứ không phải do lỗ dương |
| gun-typetính từ | tính từ | Đang hoặc liên quan đến một loại bom súng |
| solar-typetính từ | tính từ | Của một ngôi sao, có những đặc điểm tương tự như của Mặt trời |
| screw-typetính từ | tính từ | Có khớp nối bắt vít vào bộ phận khác |
| gun-type bombdanh từ | danh từ | Quả bom hạt nhân đập một mảnh thuốc nổ hạt nhân vào một mảnh khác, tạo thành một khối lượng tới hạn |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổτύποςtúpos“mark, type”