Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
-ped
hậu tố
Nghĩa chính
1
Chân; có hoặc liên quan đến bàn chân
hậu tố
Foot; having or relating to feet.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
go-ped
danh từ
danh từ
Chiếc xe tay ga chạy bằng động cơ đốt trong
mo-ped
danh từ
danh từ
Dated spelling of moped.
chưa dịch
-pedia
hậu tố
hậu tố
Bộ bách khoa toàn thư chuyên ngành về chủ đề có tiền tố
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
‑pède
mượn từ tiếng Latinh
pedis
AI
1
Chân
1
Chân
1
Chân