-peat
hậu tố
Nghĩa chính
- Đề cập đến phần tử lặp lại hoặc lặp lại trong một từ mô tả nhiều lần lặp lại của một sự kiệnhậu tốReferring to the recurring or repeating element in a word describing multiple iterations of an event.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| four-peatđộng từ, danh từ | động từ, danh từ | Giành được thứ gì đó bốn lần liên tiếp |
| three-peatđộng từ, danh từ | động từ, danh từ | Giành được thứ gì đó ba lần liên tiếp |