Dịch

-nomicon

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Dùng để tạo thành danh từ, ám chỉ một cuốn sách kiến thức về chủ đề cụ thểhậu tốUsed to form nouns, referring to a book of knowledge on the specified topic.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổνομῐκόνnomĭkón

AI