Dịch

-isy

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Dùng để tạo thành danh từ biểu thị điều kiện, hành động hoặc quá trìnhhậu tốUsed to form nouns denoting condition, action, or process.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổ-σις-sis

AI