Dịch

-glot

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữhậu tốlanguage
  2. Lưỡihậu tốtongue

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổγλῶσσᾰglôssă“tongue; language”

AI