Dịch

-gaze

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Biểu thị một thể loại âm nhạc sử dụng nhiều hiệu ứng biến dạng và bức tường tạo âm thanhhậu tốDenotes a genre of music which makes heavy use of distortion effects and wall of sound production.

Cụm từ (phrase)

navel-gazeđộng từTham gia vào việc xem xét nội tâm của bản thân

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ shoegaze

AI