-gaze
hậu tố
Nghĩa chính
- Biểu thị một thể loại âm nhạc sử dụng nhiều hiệu ứng biến dạng và bức tường tạo âm thanhhậu tốDenotes a genre of music which makes heavy use of distortion effects and wall of sound production.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| navel-gazeđộng từ | động từ | Tham gia vào việc xem xét nội tâm của bản thân |
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ shoegaze