Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
-flipping-
trung tố
Nghĩa chính
1
Chất tăng cường nhẹ
trung tố
A mild intensifier.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-fucking-
-freaking-
Ví dụ
Yeah
,
maybe
if
you
were
Freddie
flipping
Mercury
!
AI
1
Chất tăng cường nhẹ
1
Chất tăng cường nhẹ
1
Chất tăng cường nhẹ