Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-col-
trung tố
Nghĩa chính
1
Một kháng thể đơn dòng nhắm vào khối u ruột kết
trung tố
a monoclonal antibody that targets colon tumors
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-mab is the base suffix common to all monoclonal antibodies
AI
1
Một kháng thể đơn dòng nhắm vào khối u ruột kết
1
Một kháng thể đơn dòng nhắm vào khối u ruột kết
1
Một kháng thể đơn dòng nhắm vào khối u ruột kết