-bait
hậu tố
USnguồn
Nghĩa chính
- Hình thành các danh từ chỉ các hành động thao túng nhằm tìm cách gợi ra một phản ứng cụ thểhậu tốForms nouns which refer to acts of manipulation which seek to elicit a particular response.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| race-baitđộng từ | động từ | Tham gia vào cuộc đua mồi |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)