-abad
hậu tố
Nghĩa chính
- Dùng để tạo thành tên của các thành phố và thị trấn, đặc biệt là ở các khu vực nói tiếng Ba Tư và tiếng Urduhậu tốUsed to form the names of cities and towns, especially in Persian- and Urdu-speaking areas.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jalal-Abaddanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng của Kyrgyzstan |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Urduآباد-ābād
- từ tiếng Ba Tưـآباد-âbâd