*69
danh từ riêng (proper noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Số điện thoại được sử dụng cho các dịch vụ trả lời cuộc gọi cuối cùngdanh từ riêngThe telephone number used for last-call return services.
- Sử dụng dịch vụ gọi lại lần cuốiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To use the last-call return service
- Theo dõi lại, quay lạiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To trace back, backtrace.