Dịch

*69

danh từ riêng (proper noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Số điện thoại được sử dụng cho các dịch vụ trả lời cuộc gọi cuối cùngdanh từ riêngThe telephone number used for last-call return services.
  2. Sử dụng dịch vụ gọi lại lần cuốiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To use the last-call return service
  3. Theo dõi lại, quay lạiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To trace back, backtrace.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. *69Nguyên thể (infinitive)
  2. *69sNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. *69edQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. *69ingPhân từ I (present participle)

AI