Dịch

'round

giới từ (preposition)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dạng lược âm đầu của aroundgiới từApheretic form of around.

Cụm từ (phrase)

rally 'round the flag effectdanh từHiện tượng trong đó chính phủ hoặc các nhà lãnh đạo chính trị của một quốc gia nhận được sự ủng hộ của người dân trong thời gian ngắn tăng lên trong thời kỳ khủng hoảng hoặc chiến tranh quốc tế

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Dạng lược âm đầu của around
  1. không so sánh (not comparable)Apheretic form of around.

Ví dụ

  • ' /
  • ' .

AI