Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
'rari
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc ô tô Ferrari
danh từ
A Ferrari automobile.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
'rari
Dạng gốc
(base form)
'rari
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Rút gọn từ
Ferrari
AI
1
Chiếc ô tô Ferrari
1
Chiếc ô tô Ferrari
1
Chiếc ô tô Ferrari