Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
'mongst
giới từ
(preposition)
Nghĩa chính
1
Dạng lược âm đầu của amongst
giới từ
Apheretic form of amongst.
Ví dụ
No
more
do
souls
of
men
.
For
stories
sayen
Well
known
'
mongst
countrey
folk
,
our
spirits
fly
,
[…]
AI
1
Dạng lược âm đầu của amongst
1
Dạng lược âm đầu của amongst
1
Dạng lược âm đầu của amongst