Dịch

'gram

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Dạng rút gọn của Instagramdanh từ riêngClipping of Instagram.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. 'gramDạng gốc (base form)
  2. 'gramsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Dạng rút gọn của Instagram
  1. Clipping of Instagram.

Ví dụ

  • ': .
  • , , ' : .

AI