'cue
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của barbecuedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Clipping of barbecue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- 'cueDạng gốc (base form)
- 'cuesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| camote cuedanh từ | danh từ | Món ăn nhẹ của Philippines được làm bằng cách phủ những lát khoai lang chiên giòn trong đường nâu caramen |
| banana cuedanh từ | danh từ | Món ăn nhẹ của Philippines được làm bằng cách phủ một quả chuối chiên giòn trong đường nâu caramen, phục vụ trên xiên |
Ví dụ
- . […] ', Memphis's .
- “'Cue's !” “, . ass-smelling .” “, . .”