'Change
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sàn giao dịch chứng khoándanh từkhông đếm được (uncountable)The stock exchange.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on 'Changetrạng từ | trạng từ | Tại sàn giao dịch hoàng gia; trên sàn giao dịch chứng khoán |
Ví dụ
- : . . , tlie , , tlie . : Scrooge's ', .