Dịch

'Change

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sàn giao dịch chứng khoándanh từkhông đếm được (uncountable)The stock exchange.

Cụm từ (phrase)

on 'Changetrạng từTại sàn giao dịch hoàng gia; trên sàn giao dịch chứng khoán

Ví dụ

  • : . . , tlie , , tlie . : Scrooge's ', .

AI