Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
🚬
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cách viết né bộ lọc của fag
danh từ
Filter-avoidance spelling of fag (“gay man”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
🚬
Dạng gốc
(base form)
🚬
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cách viết né bộ lọc của fag
1
Cách viết né bộ lọc của fag
1
Cách viết né bộ lọc của fag