Dịch

☿

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chữ viết tắt của thủy ngân hoặc thủy ngândanh từScribal abbreviation of quicksilver or mercury

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ☿Dạng gốc (base form)
  2. ☿esSố nhiều (plural)

AI