Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
☿
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chữ viết tắt của thủy ngân hoặc thủy ngân
danh từ
Scribal abbreviation of quicksilver or mercury
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
☿
Dạng gốc
(base form)
☿
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
☿
☿
all
Viết tắt của mercurial
tính từ
☿
ial
Viết tắt của mercurial
tính từ
AI
1
Chữ viết tắt của thủy ngân hoặc thủy ngân
1
Chữ viết tắt của thủy ngân hoặc thủy ngân
1
Chữ viết tắt của thủy ngân hoặc thủy ngân