Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
β-blocker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của beta blocker
danh từ
Abbreviation of beta blocker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
β-blocker
Dạng gốc
(base form)
β-blocker
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của beta blocker
1
Viết tắt của beta blocker
1
Viết tắt của beta blocker