ũ
ký hiệu (symbol)
Nghĩa chính
- Chữ cái u với dấu ◌̃ (tilde), thay thế cho cụm un hoặc umký hiệuThe letter u with a tilde, replacing the sequence un or um.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ũDạng gốc (base form)
- ũ's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- ũsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.