Dịch

ũ

ký hiệu (symbol)

Nghĩa chính

  1. Chữ cái u với dấu ◌̃ (tilde), thay thế cho cụm un hoặc umký hiệuThe letter u with a tilde, replacing the sequence un or um.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ũDạng gốc (base form)
  2. ũ's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. ũsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI