ã
ký hiệu (symbol)
Nghĩa chính
- Chữ cái a với dấu ngã ◌̃ (tilde), thay thế cho an hoặc amký hiệuThe letter a with a tilde, replacing the sequence an or am.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ãDạng gốc (base form)
- ãsSố nhiều (plural)
- ã's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.