Dịch

ã

ký hiệu (symbol)

Nghĩa chính

  1. Chữ cái a với dấu ngã ◌̃ (tilde), thay thế cho an hoặc amký hiệuThe letter a with a tilde, replacing the sequence an or am.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ãDạng gốc (base form)
  2. ãsSố nhiều (plural)
  3. ã's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI