/p
ký hiệu (symbol)
Nghĩa chính
- Biểu thị rằng tuyên bố trước đó có ý nghĩa thuần túyký hiệuDenotes that the preceding statement was meant platonically.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| s/pgiới từ | giới từ | Viết tắt của status post: sau đó |
| b/pdanh từ | danh từ | Viết tắt của binge-and-purge |
| C/Pdanh từ riêng | danh từ riêng | Con tàu của các nhân vật Chakotay và Tom Paris trong loạt phim truyền hình Star Trek: Voyager |
| D/Pdanh từ | danh từ | Viết tắt của documents against payment |
| L/Pdanh từ | danh từ | Viết tắt của letterpress |
| R/Pdanh từ | danh từ | Viết tắt của reserves-to-production |