Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
$cientology
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Khoa học đạo, bị coi là một trò lừa đảo
danh từ riêng
Scientology, regarded as a money-making scam.
AI
1
Khoa học đạo
1
Khoa học đạo
1
Khoa học đạo